Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contrapuntist

/'kɔntrəpʌntist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contrapuntist

/'kɔntrəpʌntist/

danh từ

  • (âm nhạc) người thạo đối âm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a composer who specializes in counterpoint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...