contrariant
/kәn'treәriәnt/
Biến thể từ
contrariants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contrariant
//
* tính từ- trái ngược; chống đối lại
Định nghĩa tiếng Anh
a. Contrary; opposed; antagonistic; inconsistent; contradictory.