Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

contrast control

//

  • (Tech) điều chỉnh (độ) tương phản

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...