Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41746

contrasty

/kən'træsti/

tính từ

  • đen trắng rõ rệt (phim ảnh, ảnh)
Định nghĩa tiếng Anh

a. having sharp differences between black and white

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...