Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30524

contravention

/,kɔntrə'venʃn/

danh từ

  • sự vi phạm
    • contravention of law: sự vi phạm luật pháp
    • in contravention of: vi phạm..., trái với...
Định nghĩa tiếng Anh

n coming into conflict with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...