contravention
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contravention
/,kɔntrə'venʃn/
danh từ
- sự vi phạm
- contravention of law: sự vi phạm luật pháp
- in contravention of: vi phạm..., trái với...
Định nghĩa tiếng Anh
n coming into conflict with
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n coming into conflict with
Đang tải...