Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contravention

/,kɔntrə'venʃn/ phổ biến #30524
Biến thể từ contraventions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contravention

/,kɔntrə'venʃn/

danh từ

  • sự vi phạm
    • contravention of law: sự vi phạm luật pháp
    • in contravention of: vi phạm..., trái với...
Định nghĩa tiếng Anh

n coming into conflict with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...