contretemps
/'kʤ:ntrətỴ:ɳ/ phổ biến #33177
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contretemps
/'kʤ:ntrətỴ:ɳ/
danh từ
- sự trắc trở
- sự không may; chuyện trớ trêu, chuyện bất trắc
Định nghĩa tiếng Anh
n. an awkward clash