Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contretemps

/'kʤ:ntrətỴ:ɳ/ phổ biến #33177
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contretemps

/'kʤ:ntrətỴ:ɳ/

danh từ

  • sự trắc trở
  • sự không may; chuyện trớ trêu, chuyện bất trắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. an awkward clash

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...