Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41461

contritely

//

  • xem contrite
Định nghĩa tiếng Anh

r in a rueful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...