Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contrition

/kən'triʃn/ GRE phổ biến #20856
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contrition

/kən'triʃn/

danh từ

  • sự ăn năn, sự hối hận, sự hối lỗi
Định nghĩa tiếng Anh

n sorrow for sin arising from fear of damnation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...