Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

control character

//

  • (Tech) ký tự điều khiển, kiểm tự

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...