Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

control tower

/kən'troul'tauə/

danh từ

  • đài hướng dẫn máy bay lên xuống (ở sân bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...