Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32908

controllability

/kən,troulə'biliti/

danh từ

  • tính có thể kiểm tra, tính có thể kiểm soát
  • tính có thể vận dụng, tính dễ điều khiển
  • tính có thể chế ngự, tính có thể kiềm chế
Định nghĩa tiếng Anh

n. Capability of being controlled; controllableness.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...