Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

controllership

/kən'trouləʃip/

danh từ

  • chức kiểm tra
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office of a controller.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...