Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

controlling interest

//

* danh từ
  • sự mua thật nhiều cổ phần để được đứng vào hội đồng quản trị của một công ty
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...