Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

controversialist

/,kɔntrə'və:ʃəlist/

danh từ

  • người tranh luận, người luận chiến; người bút chiến
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who disputes; who is good at or enjoys controversy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...