Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34435

controversially

//

* phó từ
  • có tính cách tranh luận
Định nghĩa tiếng Anh

r. involving controversy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...