Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

controvertist

/'kɔntrәv\\\\:tist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

controvertist

//

  • xem controversialist
Định nghĩa tiếng Anh

n. One skilled in or given to controversy; a controversialist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...