Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

controvertst

/,kɔntrə'və:ʃəlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

controvertst

/,kɔntrə'və:ʃəlist/

danh từ

  • người tranh luận, người luận chiến; người bút chiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...