Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contumely

/'kɔntjumli/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contumely

/'kɔntjumli/

danh từ

  • điều nhục nhã, điều sỉ nhục
    • to cast contumely on someone: làm nhục ai
  • thái độ hỗn xược, thái độ vô lễ
Định nghĩa tiếng Anh

n a rude expression intended to offend or hurt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...