Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contusive

/kən'tju:ziv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contusive

/kən'tju:ziv/

tính từ

  • làm giập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...