Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conus

/'kɔnәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conus

//

* danh từ
  • số nhiều coni
  • (sinh học) thể nón
Định nghĩa tiếng Anh

n. A cone. n. A Linnean genus of mollusks having a conical shell. See Cone, n., 4.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...