conus
/'kɔnәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conus
//
* danh từ- số nhiều coni
- (sinh học) thể nón
Định nghĩa tiếng Anh
n. A cone. n. A Linnean genus of mollusks having a conical shell. See Cone, n., 4.