convalescence
/,kɔnvə'lesns/ phổ biến #30223
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
convalescence
/,kɔnvə'lesns/
danh từ
- sự lại sức, sự hồi phục (sau khi ốm)
- thời kỳ dưỡng bệnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. gradual healing (through rest) after sickness or injury