Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

convalescence

/,kɔnvə'lesns/ phổ biến #30223
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

convalescence

/,kɔnvə'lesns/

danh từ

  • sự lại sức, sự hồi phục (sau khi ốm)
  • thời kỳ dưỡng bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. gradual healing (through rest) after sickness or injury

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...