convalescent
/,kɔnvə'lesnt/ GRE phổ biến #30210
Biến thể từ
convalescents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
convalescent
/,kɔnvə'lesnt/
tính từ
- đang lại sức, đang hồi phục (sau khi ốm)
- đang dưỡng bệnh
danh từ
- người dưỡng bệnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who is recovering from illness s. returning to health after illness or debility