Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

convalescent

/,kɔnvə'lesnt/ GRE phổ biến #30210
Biến thể từ convalescents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

convalescent

/,kɔnvə'lesnt/

tính từ

  • đang lại sức, đang hồi phục (sau khi ốm)
  • đang dưỡng bệnh

danh từ

  • người dưỡng bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is recovering from illness s. returning to health after illness or debility

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...