Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

convenable

/kәn'vi:nәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

convenable

//

  • xem convene
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being convened or assembled. a. Consistent; accordant; suitable; proper; as, convenable remedies.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...