convenience store
/kənˈviː.ni.əns ˌstɔːr/
Nghĩa thường dùng
cửa hàng tiện lợi
danh từ
“The convenience store is open late at night.”Cửa hàng tiện lợi mở cửa muộn vào ban đêm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Cửa hàng tiện lợi
ví dụ
The convenience store is open late at night. — Cửa hàng tiện lợi mở cửa muộn vào ban đêm.