conventional statistics /kənˈvɛnʃənəl stəˈtɪstɪks/
cụm từ
- thống kê thông thường, thống kê truyền thống (chỉ các phương pháp thống kê chuẩn mực, được sử dụng rộng rãi, thường dựa trên các giả định cổ điển)
- conventional statistics fail to capture: thống kê thông thường không nắm bắt được
- beyond conventional statistics: ngoài thống kê thông thường
- limitations of conventional statistics: hạn chế của thống kê thông thường