Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conventionalization

/kәn,venʃәnәlai'zeiʃәn;-li'z-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conventionalization

//

  • xem conventionalize
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of conventionalizing; conforming to a conventional style

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...