Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conventionalization

//

  • xem conventionalize
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of conventionalizing; conforming to a conventional style

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...