Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conventionary

/kən'venʃnəri/

tính từ

  • do thoả thuân; theo quy ước

danh từ

  • người ở thuê do thoả thuận
  • sự sử dụng theo quy ước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...