convergent
//
- hội tụ
- conditionally c. hội tụ có điều kiện
- everywhere c. hội tụ khắp nơi
- restrictedly c. hội tụ bị chặn
- unconditionally c. hội tụ không điều kiện
- uniformly c. (giải tích) hội tụ đều
Định nghĩa tiếng Anh
a. tending to come together from different directions