Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19429

convergent

//

  • hội tụ
  • conditionally c. hội tụ có điều kiện
  • everywhere c. hội tụ khắp nơi
  • restrictedly c. hội tụ bị chặn
  • unconditionally c. hội tụ không điều kiện
  • uniformly c. (giải tích) hội tụ đều
Định nghĩa tiếng Anh

a. tending to come together from different directions

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...