Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conversationally

/ˌkɒnvə'seɪʃənlɪ/ phổ biến #32934
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conversationally

//

  • xem conversation
Định nghĩa tiếng Anh

r with the use of colloquial expressions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...