Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conversationist

/,kɔnvə'seiʃnəlist/

danh từ

  • người có tài nói chuyện, người hay nói chuyện, người vui chuyện
Định nghĩa tiếng Anh

n someone skilled at conversation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...