Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #8066

conversely

//

  • một cách ngược lại, đảo lại
Định nghĩa tiếng Anh

r. with the terms of the relation reversed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...