Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

converser

//

* danh từ
  • người trò chuyện
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who engages in conversation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...