convertibly
/kәn'vә:tәbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
convertibly
//
- xem convertible
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a convertible manner.
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a convertible manner.
Đang tải...