Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

convexly

/kɒn'vekslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

convexly

//

  • xem convex
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a convex form; as, a body convexly shaped.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...