convey emotion
Đang hiển thị mục gốc convey emotion cho “convey emotions”.
Nghĩa thường dùng
“The sculpture can convey deep emotion.”Bức tượng có thể truyền tải cảm xúc sâu sắc.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc convey emotion cho “convey emotions”.
“The sculpture can convey deep emotion.”Bức tượng có thể truyền tải cảm xúc sâu sắc.
Đang tải...