convey information
Nghĩa thường dùng
“You need to convey information clearly in your report.”Bạn cần truyền đạt thông tin rõ ràng trong báo cáo của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You need to convey information clearly in your report.”Bạn cần truyền đạt thông tin rõ ràng trong báo cáo của mình.
Đang tải...