Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

convey meaning

/kənˈveɪ ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa thường dùng

truyền đạt ý nghĩa cụm từ

“Artists convey meaning through their work.”Các nghệ sĩ truyền đạt ý nghĩa qua tác phẩm của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...