Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conveyable

/kən'veiəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conveyable

/kən'veiəbl/

tính từ

  • có thể chở, có thể chuyên chở
  • có thể truyền đạt, có thể cho biết
  • (pháp lý) có thể chuyển nhượng, có thể sang tên
Định nghĩa tiếng Anh

s legally transferable to the ownership of another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...