conveyable
/kən'veiəbl/
tính từ
- có thể chở, có thể chuyên chở
- có thể truyền đạt, có thể cho biết
- (pháp lý) có thể chuyển nhượng, có thể sang tên
Định nghĩa tiếng Anh
s legally transferable to the ownership of another
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s legally transferable to the ownership of another
Đang tải...