Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30238

conveyer

/kən'veiə/

danh từ

  • người đem, người mang (thư, gói hàng)
  • (kỹ thuật) băng tải ((cũng) conveyer belt)
Biến thể từ conveyers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who conveys (carries or transmits)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...