Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conveyer

/kən'veiə/ phổ biến #30238
Biến thể từ conveyers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conveyer

/kən'veiə/

danh từ

  • người đem, người mang (thư, gói hàng)
  • (kỹ thuật) băng tải ((cũng) conveyer belt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who conveys (carries or transmits)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...