conveyer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conveyer
/kən'veiə/
danh từ
- người đem, người mang (thư, gói hàng)
- (kỹ thuật) băng tải ((cũng) conveyer belt)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who conveys (carries or transmits)
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a person who conveys (carries or transmits)
Đang tải...