Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13937

conveyor

//

  • (Tech) băng truyền; máy truyền; băng tải
Biến thể từ conveyors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who conveys (carries or transmits)\nn a moving belt that transports objects (as in a factory)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...