Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conveyor belt

//

* danh từ
  • băng tải (chuyển hàng hóa ở phi trường)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...