Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

convictive

/kən'viktiv/

tính từ

  • có thể làm cho người ta tin, có thể thuyết phục
Định nghĩa tiếng Anh

a. Convincing.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...