convincer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
convincer
//
- xem convince
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, convinces; one who wins over by proof.
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who, or that which, convinces; one who wins over by proof.
Đang tải...