Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

convincingness

/kən'vinsiɳnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

convincingness

/kən'vinsiɳnis/

danh từ

  • sức thuyết phục
Định nghĩa tiếng Anh

n. The power of convincing, or the quality of being convincing.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...