Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

convincingness

/kən'vinsiɳnis/

danh từ

  • sức thuyết phục
Định nghĩa tiếng Anh

n. The power of convincing, or the quality of being\n convincing.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...