Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #30896

conviviality

/kən,vivi'æliti/

danh từ

  • thú vui yến tiệc; sự ăn uống vui vẻ
  • sự vui vẻ
  • (số nhiều) yến tiệc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a jovial nature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...