Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conviviality

/kən,vivi'æliti/ GRE phổ biến #30896
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conviviality

/kən,vivi'æliti/

danh từ

  • thú vui yến tiệc; sự ăn uống vui vẻ
  • sự vui vẻ
  • (số nhiều) yến tiệc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a jovial nature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...