convivially
/kən'vɪvɪəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
convivially
//
- xem convivial
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a convivial manner.
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a convivial manner.
Đang tải...