Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

convivially

//

  • xem convivial
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a convivial manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...