convocational
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
convocational
//
- xem convocation
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to a convocation.
Từ điển Anh–Việt
112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to a convocation.
Đang tải...