Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cook a meal

/kʊk ə miːl/

Nghĩa thường dùng

nấu một bữa ăn cụm từ

“I will cook a meal tonight.”Tôi sẽ nấu một bữa ăn tối nay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...