Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cook dinner

/kʊk ˈdɪnər/

Nghĩa thường dùng

nấu bữa tối cụm từ

“My dad cooks dinner on Sundays.”Bố tôi nấu bữa tối vào Chủ nhật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...