Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cook-house

/'kukhaus/

danh từ

  • bếp, nhà bếp (ngoài trời)
  • (hàng hải) bếp, phòng bếp (trên tàu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...